Cách phát âm brainstorm

trong:
Filter language and accent
filter
brainstorm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪnstɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brainstorm
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brainstorm
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brainstorm

    • the clear (and often sudden) understanding of a complex situation
    • try to solve a problem by thinking intensely about it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brainstorm trong Tiếng Anh

brainstorm phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brainstorm
    Phát âm của LucasRGP (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  LucasRGP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brainstorm trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brainstorm?
brainstorm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brainstorm brainstorm   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter