Cách phát âm braise

Filter language and accent
filter
braise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  breɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm braise
    Phát âm của kittymcvicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymcvicious

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của braise

    • cook in liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm braise trong Tiếng Anh

braise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁɛz
  • phát âm braise
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của braise

    • résidu brûlant de la combustion de bois
    • familièrement argent
    • ayant cuit doucement à la braise
  • Từ đồng nghĩa với braise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm braise trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany