Cách phát âm breakdance

Filter language and accent
filter
breakdance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪkˌdæns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breakdance
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breakdance
    Phát âm của Athomas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Athomas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakdance trong Tiếng Anh

breakdance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm breakdance
    Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leyania

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakdance
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breakdance

    • style de danse acrobatique qui se pratique accompagnée de musique rap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakdance trong Tiếng Pháp

breakdance phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm breakdance
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakdance trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril