Cách phát âm bredouille

bredouille phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bredouille Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bredouille trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • bredouille ví dụ trong câu

    • in der Bredouille

      phát âm in der Bredouille Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)
    • in die Bredouille kommen

      phát âm in die Bredouille kommen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bredouille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bredouille Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bredouille Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bredouille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bredouille trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch