Cách phát âm bricklayer

Filter language and accent
filter
bricklayer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɪkleɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bricklayer
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bricklayer ví dụ trong câu

    • A Bricklayer

      phát âm A Bricklayer
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bricklayer

    • a craftsman skilled in building with bricks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bricklayer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bricklayer?
bricklayer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bricklayer bricklayer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt