Cách phát âm Bridget

Filter language and accent
filter
Bridget phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Bridget
    Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hollie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Bridget
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Bridget
    Phát âm của lorall (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lorall

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bridget trong Tiếng Anh

Bridget phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Bridget
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bridget trong Tiếng Thụy Điển

Bridget phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Bridget
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bridget trong Tiếng Hà Lan

Bridget phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Bridget
    Phát âm của DonCajon (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  DonCajon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bridget trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Bridget?
Bridget đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bridget Bridget   [es - es]
  • Ghi âm từ Bridget Bridget   [es - latam]
  • Ghi âm từ Bridget Bridget   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl