Cách phát âm brigand

trong:
Filter language and accent
filter
brigand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɪɡənd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigand
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigand
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigand
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigand

    • an armed thief who is (usually) a member of a band
  • Từ đồng nghĩa với brigand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigand trong Tiếng Anh

brigand phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁi.ɡɑ̃
  • phát âm brigand
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigand

    • personne sans scrupule
    • personne effectuant des vols à main armée
    • familièrement garnement
  • Từ đồng nghĩa với brigand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigand trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brigand?
brigand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brigand brigand   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl