Cách phát âm brouillard

brouillard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁu.jaʁ
  • phát âm brouillard Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brouillard Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brouillard Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brouillard Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brouillard Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brouillard trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • brouillard ví dụ trong câu

    • Ce matin le brouillard sur la route était très dense

      phát âm Ce matin le brouillard sur la route était très dense Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il y a du brouillard

      phát âm Il y a du brouillard Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Il y a du brouillard

      phát âm Il y a du brouillard Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Il y a du brouillard

      phát âm Il y a du brouillard Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brouillard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brouillard brouillard [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ brouillard?
  • Ghi âm từ brouillard brouillard [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ brouillard?
  • Ghi âm từ brouillard brouillard [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ brouillard?

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !