Cách phát âm Buchs

Filter language and accent
filter
Buchs phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Buchs
    Phát âm của GeorgGVA (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GeorgGVA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Buchs trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Buchs phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Buchs
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Buchs ví dụ trong câu

    • des Buchs

      phát âm des Buchs
      Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Buchs trong Tiếng Đức

Buchs phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Buchs
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Buchs trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Buchs?
Buchs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Buchs Buchs   [es - es]
  • Ghi âm từ Buchs Buchs   [es - latam]
  • Ghi âm từ Buchs Buchs   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: herzzerreissendaalüüteSchoggihuerehueregopferdamtsschyswäterhöremalufseich