Cách phát âm buttons

trong:
Filter language and accent
filter
buttons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌtn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buttons
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buttons
    Phát âm của Alice_miranda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alice_miranda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buttons

    • a round fastener sewn to shirts and coats etc to fit through buttonholes
    • an electrical switch operated by pressing
    • any of various plant parts that resemble buttons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buttons trong Tiếng Anh

buttons phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbatn̩s
  • phát âm buttons
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buttons trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buttons?
buttons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buttons buttons   [en - uk]
  • Ghi âm từ buttons buttons   [en - usa]
  • Ghi âm từ buttons buttons   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt