Cách phát âm buzzing

Filter language and accent
filter
buzzing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buzzing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buzzing

    • noisy like the sound of a bee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzzing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buzzing?
buzzing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buzzing buzzing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh