Cách phát âm caisson

Filter language and accent
filter
caisson phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪsn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caisson
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caisson

    • an ornamental sunken panel in a ceiling or dome
    • a two-wheeled military vehicle carrying artillery ammunition
    • a chest to hold ammunition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caisson trong Tiếng Anh

caisson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɛ.sɔ̃
  • phát âm caisson
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caisson

    • compartiment étanche de navire
    • compartiment de plafond entouré de moulures
    • enceinte fermée permettant de travailler sous l'eau
  • Từ đồng nghĩa với caisson

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caisson trong Tiếng Pháp

caisson phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm caisson
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caisson trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork