Cách phát âm calibration

Filter language and accent
filter
calibration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkælɪˈbreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calibration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calibration
    Phát âm của Chevreau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chevreau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calibration
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calibration

    • the act of checking or adjusting (by comparison with a standard) the accuracy of a measuring instrument

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibration trong Tiếng Anh

calibration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.li.bʁa.sjɔ̃
  • phát âm calibration
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calibration

    • analyse des différences de réponse d'un récepteur à des flux lumineux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel