Cách phát âm callback

trong:
Filter language and accent
filter
callback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔlˌbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm callback
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của callback

    • a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm callback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ callback?
callback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ callback callback   [en - uk]
  • Ghi âm từ callback callback   [en - usa]
  • Ghi âm từ callback callback   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften