Cách phát âm capacitive

Filter language and accent
filter
capacitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capacitive
    Phát âm của Hallie914 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hallie914

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • capacitive ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của capacitive

    • of or relating to capacitance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capacitive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel