Cách phát âm capitation

Filter language and accent
filter
capitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capitation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của capitation

    • impôt "per capita", par tête

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capitation trong Tiếng Pháp

capitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capitation
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của capitation

    • a tax levied on the basis of a fixed amount per person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capitation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment