-
phát âm caproPhát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ BrasilPhát âm của pathgs
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capro trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Nel periodo nazista, il popolo ebreo è stato il capro espiatorio della follia di Hitler.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capro trong Tiếng Ý
Từ ngẫu nhiên: leite, verde, Jesus Cristo, cachaça, computador