Cách phát âm carajillo

carajillo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Other
  • phát âm carajillo Phát âm của 0delia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm carajillo Phát âm của NOCNOC (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carajillo Phát âm của sperez2418 (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm carajillo Phát âm của jamelgo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carajillo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • carajillo ví dụ trong câu

    • ¿Has probado el café carajillo alguna vez?

      phát âm ¿Has probado el café carajillo alguna vez? Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Hoy tengo frío y me voy a tomar un carajillo para entonarme.

      phát âm Hoy tengo frío y me voy a tomar un carajillo para entonarme. Phát âm của jamelgo (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar