Cách phát âm carrying

trong:
Filter language and accent
filter
carrying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carrying
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carrying
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carrying
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carrying

    • the act of carrying something
    • move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body
    • have with oneself; have on one's person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carrying?
carrying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carrying carrying   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather