Cách phát âm cartilage

Filter language and accent
filter
cartilage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːtɪlɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cartilage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cartilage
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cartilage
    Phát âm của themissytots (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  themissytots

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cartilage
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cartilage

    • tough elastic tissue; mostly converted to bone in adults

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartilage trong Tiếng Anh

cartilage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁ.ti.laʒ
  • phát âm cartilage
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cartilage
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cartilage
    Phát âm của PLaguerre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PLaguerre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cartilage

    • tissu élastique moins rigide que les os
    • armature du squelette de certains animaux (raie, requin, etc.)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartilage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cartilage?
cartilage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cartilage cartilage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter