Cách phát âm cascada

Filter language and accent
filter
cascada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kas.'ka.ða
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cascada
    Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  oscarm

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cascada
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cascada
    Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lartt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cascada
    Phát âm của anniee1204 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  anniee1204

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cascada
    Phát âm của percyrvx (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  percyrvx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cascada
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascada trong Tiếng Tây Ban Nha

cascada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cascada
    Phát âm của miquelcabal (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  miquelcabal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascada trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cascada?
cascada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cascada cascada   [es - es]
  • Ghi âm từ cascada cascada   [es - latam]
  • Ghi âm từ cascada cascada   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Jorge Luis Borgesdivergiendoellallorarviaje