Cách phát âm casein

Filter language and accent
filter
casein phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪsiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm casein
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm casein
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của casein

    • a milk protein used in making e.g. plastics and adhesives
    • a water-base paint made with a protein precipitated from milk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casein trong Tiếng Anh

casein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm casein
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casein trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen