Cách phát âm cautiously

Filter language and accent
filter
cautiously phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːʃəsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cautiously
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cautiously
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cautiously

    • as if with kid gloves; with caution or prudence or tact
    • in a conservative manner
  • Từ đồng nghĩa với cautiously

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cautiously trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cautiously?
cautiously đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cautiously cautiously   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither