Cách phát âm gently

Filter language and accent
filter
gently phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒentli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gently
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gently
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gently
    Phát âm của enmity (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enmity

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gently
    Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enisly8

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gently

    • in a gradual manner
    • in a gentle manner
    • with little weight or force
  • Từ đồng nghĩa với gently

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gently trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany