Cách phát âm quietly

trong:
Filter language and accent
filter
quietly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwaɪətli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quietly
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quietly
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quietly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quietly
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quietly
    Phát âm của hayleys (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hayleys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quietly
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quietly ví dụ trong câu

    • so quietly

      phát âm so quietly
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quietly

    • with low volume
    • with little or no sound
    • with little or no activity or no agitation (`quiet' is a nonstandard variant for `quietly')
  • Từ đồng nghĩa với quietly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quietly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quietly?
quietly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quietly quietly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion