Cách phát âm delicately

Filter language and accent
filter
delicately phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delicately
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delicately

    • in a delicate manner
  • Từ đồng nghĩa với delicately

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delicately trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delicately?
delicately đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delicately delicately   [en - uk]
  • Ghi âm từ delicately delicately   [en - usa]
  • Ghi âm từ delicately delicately   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion