Cách phát âm cay

Filter language and accent
filter
cay phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm cay
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cay trong Tiếng Tatarstan

cay phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm cay
    Phát âm của activexcth (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  activexcth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cay
    Phát âm của ThanhVu (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  ThanhVu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cay trong Tiếng Việt

cay phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm cay
    Phát âm của atilla (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  atilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cay trong Tiếng Thổ

cay phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cay
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cay

    • a coral reef off the southern coast of Florida

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cay trong Tiếng Anh

cay phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cay
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cay trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cay?
cay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cay cay   [yua]

Từ ngẫu nhiên: текәнәкбәклекимплантацияйөзгечлемеханотерапия