Cách phát âm cecum

trong:
Filter language and accent
filter
cecum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cecum
    Phát âm của kettlecognac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kettlecognac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cecum
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cecum

    • the cavity in which the large intestine begins and into which the ileum opens

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cecum trong Tiếng Anh

cecum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cecum
    Phát âm của mararie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  mararie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cecum trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cecum?
cecum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cecum cecum   [zdj]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl