Cách phát âm cedar

Filter language and accent
filter
cedar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cedar
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cedar
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cedar
    Phát âm của luvrocket (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  luvrocket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cedar

    • any of numerous trees of the family Cupressaceae that resemble cedars
    • durable aromatic wood of any of numerous cedar trees; especially wood of the red cedar often used for cedar chests
    • any cedar of the genus Cedrus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cedar trong Tiếng Anh

cedar phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm cedar
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cedar trong Tiếng Croatia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cedar?
cedar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cedar cedar   [es - es]
  • Ghi âm từ cedar cedar   [es - latam]
  • Ghi âm từ cedar cedar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather