Cách phát âm cedilla

Filter language and accent
filter
cedilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cedilla
    Phát âm của eli19 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  eli19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cedilla
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cedilla
    Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  GrahamNaa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cedilla trong Tiếng Tây Ban Nha

cedilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈdɪlə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cedilla
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cedilla
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cedilla

    • a diacritical mark (,) placed below the letter c to indicate that it is pronounced as an s

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cedilla trong Tiếng Anh

cedilla phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cedilla
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cedilla trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cedilla?
cedilla đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cedilla cedilla   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres