Cách phát âm cementite

Filter language and accent
filter
cementite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cementite
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cementite

    • QUÍMICA composto de ferro e carbono, muito duro e quebradiço, que se deposita em forma de grão ou lâmina na rede estrutural do aço e do ferro fundido;
    • carboneto de ferro
    • MEDICINA inflamação do cemento de um dente;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cementite trong Tiếng Bồ Đào Nha

cementite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cementite
    Phát âm của shaylindra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shaylindra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cementite

    • a chemical compound that is a constituent of steel and cast iron; very hard and brittle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cementite trong Tiếng Anh

cementite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cementite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cementite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho