Cách phát âm centigrade

Filter language and accent
filter
centigrade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentɪɡreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm centigrade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm centigrade
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm centigrade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của centigrade

    • of or relating to a temperature scale on which the freezing point of water is 0 degrees and the boiling point of water is 100 degrees

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centigrade trong Tiếng Anh

centigrade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm centigrade
    Phát âm của EmilienGuinguin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  EmilienGuinguin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của centigrade

    • divisé en cent degrés (sur une échelle de température)
    • centième de grade, en tant qu'unité angulaire (symbole : cg)
    • qualifiait autrefois une échelle de températures sur cent degrés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centigrade trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat