Cách phát âm centrefold

Filter language and accent
filter
centrefold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentəfəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm centrefold
    Phát âm của chiverton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chiverton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của centrefold

    • a magazine center spread; especially a foldout of a large photograph or map or other feature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centrefold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl