Cách phát âm chacha

Filter language and accent
filter
chacha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɕa.tɕa
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chacha
    Phát âm của n16670 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  n16670

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chacha

    • Empleada del hogar, sirvienta.
    • Persona empleada en una casa para encargarse de los niños. chacho, cha afér. de muchacho
  • Từ đồng nghĩa với chacha

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chacha trong Tiếng Tây Ban Nha

chacha phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃʌtʃʌ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chacha
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chacha trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chacha?
chacha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chacha chacha   [ay]
  • Ghi âm từ chacha chacha   [gl]
  • Ghi âm từ chacha chacha   [qu]

Từ ngẫu nhiên: Jorge Luis Borgesdivergiendoellallorarviaje