Cách phát âm chalcopyrite

Filter language and accent
filter
chalcopyrite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chalcopyrite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalcopyrite
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalcopyrite

    • a yellow copper ore (CuFeS2) made up of copper and iron sulfide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalcopyrite trong Tiếng Anh

chalcopyrite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  .
  • phát âm chalcopyrite
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalcopyrite

    • sulfate de cuivre et de fer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalcopyrite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither