Cách phát âm chalk

trong:
Filter language and accent
filter
chalk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɔːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chalk
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chalk
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalk
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalk
    Phát âm của natanruss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  natanruss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chalk

    • a soft whitish calcite
    • a pure flat white with little reflectance
    • an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant
  • Từ đồng nghĩa với chalk

    • phát âm pencil
      pencil [en]
    • phát âm dye
      dye [en]
    • phát âm paint
      paint [en]
    • phát âm tint
      tint [en]
    • phát âm imbue
      imbue [en]
    • phát âm stain
      stain [en]
    • phát âm stipple
      stipple [en]
    • phát âm daub
      daub [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chalk?
chalk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chalk chalk   [es - es]
  • Ghi âm từ chalk chalk   [es - latam]
  • Ghi âm từ chalk chalk   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany