Cách phát âm chalk up

trong:
Filter language and accent
filter
chalk up phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chalk up
    Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Homophone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chalk up
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chalk up

    • accumulate as a debt
    • keep score, as in games
  • Từ đồng nghĩa với chalk up

    • phát âm credit
      credit [en]
    • phát âm record
      [en]
    • phát âm ascribe
      ascribe [en]
    • phát âm impute
      impute [en]
    • phát âm register
      register [en]
    • phát âm add
      add [en]
    • phát âm enter
      enter [en]
    • phát âm earn
      earn [en]
    • phát âm gain
      gain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalk up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chalk up?
chalk up đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chalk up chalk up   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany