Cách phát âm chambranle

Filter language and accent
filter
chambranle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chambranle
    Phát âm của jaimanonmie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  jaimanonmie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chambranle
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chambranle
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chambranle

    • encadrement d'une huisserie, porte, fenêtre, etc.
  • Từ đồng nghĩa với chambranle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chambranle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge