Cách phát âm chao

trong:
Filter language and accent
filter
chao phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃä.o
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chao
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chao
    Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Orphneus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chao trong Tiếng Tây Ban Nha

chao phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm chao
    Phát âm của activexcth (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  activexcth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chao
    Phát âm của ThanhVu (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  ThanhVu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chao trong Tiếng Việt

chao phát âm trong Tiếng Mapudungun [arn]
  • phát âm chao
    Phát âm của leslie23 (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  leslie23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chao trong Tiếng Mapudungun

chao phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm chao
    Phát âm của isasora98 (Nam từ Kenya) Nam từ Kenya
    Phát âm của  isasora98

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chao trong Tiếng Swahili

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chao?
chao đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chao chao   [es - other]
  • Ghi âm từ chao chao   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa