Cách phát âm chapel

Filter language and accent
filter
chapel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæpl̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chapel
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chapel ví dụ trong câu

    • A chapel of rest

      phát âm A chapel of rest
      Phát âm của karaginelle (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chapel

    • a place of worship that has its own altar
    • a service conducted in a place of worship that has its own altar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chapel trong Tiếng Anh

chapel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chapel
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chapel trong Tiếng Pháp

chapel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chapel
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chapel trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chapel?
chapel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chapel chapel   [br]
  • Ghi âm từ chapel chapel   [en - uk]
  • Ghi âm từ chapel chapel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave