Cách phát âm Chard

Filter language and accent
filter
Chard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Chard
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chard
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Chard ví dụ trong câu

    • swiss chard

      phát âm swiss chard
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chard

    • beet lacking swollen root; grown as a vegetable for its edible leaves and stalks
    • long succulent whitish stalks with large green leaves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chard?
Chard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chard Chard   [en - uk]
  • Ghi âm từ Chard Chard   [en - usa]
  • Ghi âm từ Chard Chard   [en - other]
  • Ghi âm từ Chard Chard   [es - es]
  • Ghi âm từ Chard Chard   [es - latam]
  • Ghi âm từ Chard Chard   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't