Cách phát âm chariot

trong:
Filter language and accent
filter
chariot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃærɪət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chariot
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chariot
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chariot

    • a light four-wheel horse-drawn ceremonial carriage
    • a two-wheeled horse-drawn battle vehicle; used in war and races in ancient Egypt and Greece and Rome
    • transport in a chariot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chariot trong Tiếng Anh

chariot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃa.ʁjo
  • phát âm chariot
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chariot

    • engin à quatre roues permettant de transporter des charges
    • partie mobile d'une machine à écrire
    • partie mobile d'une machine-outil sur laquelle est fixé l'outil ou la pièce
  • Từ đồng nghĩa với chariot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chariot trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chariot?
chariot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chariot chariot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel