Cách phát âm caddie

Filter language and accent
filter
caddie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkædi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caddie
    Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meals

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caddie

    • an attendant who carries the golf clubs for a player
    • act as a caddie and carry clubs for a player

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddie trong Tiếng Anh

caddie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caddie
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caddie

    • au golf, porteur des clubs d'un joueur de golf
    • Caddie ® chariot de supermarché, dans lequel empiler les achats, ou sur lequel sont placés les bagages dans les gares et aérogares
  • Từ đồng nghĩa với caddie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddie trong Tiếng Pháp

caddie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm caddie
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caddie
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddie trong Tiếng Hà Lan

caddie phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm caddie
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddie trong Tiếng Ý

caddie phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm caddie
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddie trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caddie?
caddie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caddie caddie   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou