Đánh vần theo âm vị: ʃa.ʁɔ.ɲaʁ
-
phát âm charognardsPhát âm của carpediem3000 (Nam từ Hy Lạp) Nam từ Hy LạpPhát âm của carpediem3000
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charognards trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge