Cách phát âm checkup

Filter language and accent
filter
checkup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃekʌp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm checkup
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checkup
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • checkup ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của checkup

    • a thorough physical examination; includes a variety of tests depending on the age and sex and health of the person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkup trong Tiếng Anh

checkup phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm checkup
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkup trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion