Cách phát âm cheers

Filter language and accent
filter
cheers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɪəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cheers
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheers
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheers
    Phát âm của andybeck (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andybeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cheers
    Phát âm của RMG18 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RMG18

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheers
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cheers

    • a cry or shout of approval
    • the quality of being cheerful and dispelling gloom
    • give encouragement to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheers trong Tiếng Anh

cheers phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm cheers
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheers trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheers?
cheers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheers cheers   [en - other]
  • Ghi âm từ cheers cheers   [es - es]
  • Ghi âm từ cheers cheers   [es - latam]
  • Ghi âm từ cheers cheers   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel