Cách phát âm cheese

cheese phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃiːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheese trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • cheese ví dụ trong câu

    • The omelette was made with sun-dried tomatoes and feta cheese.

      phát âm The omelette was made with sun-dried tomatoes and feta cheese. Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I love eating cauliflower cheese with bacon on top. It's my favourite vegetable

      phát âm I love eating cauliflower cheese with bacon on top. It's my favourite vegetable Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của cheese

    • a solid food prepared from the pressed curd of milk
    • erect or decumbent Old World perennial with axillary clusters of rosy-purple flowers; introduced in United States
    • used in the imperative (get away, or stop it)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer