Cách phát âm chew

Filter language and accent
filter
chew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chew
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chew
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chew
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chew
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chew ví dụ trong câu

    • Don't bite off more than you can chew

      phát âm Don't bite off more than you can chew
      Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • chew gum

      phát âm chew gum
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chew

    • a wad of something chewable as tobacco
    • biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow
    • chew (food); to bite and grind with the teeth
  • Từ đồng nghĩa với chew

    • phát âm bite
      bite [en]
    • phát âm gnaw
      gnaw [en]
    • phát âm nibble
      nibble [en]
    • phát âm nip
      nip [en]
    • phát âm chomp
      chomp [en]
    • phát âm Munch
      Munch [en]
    • phát âm taste
      taste [en]
    • phát âm snap
      snap [en]
    • phát âm chewing tobacco
      chewing tobacco [en]
    • phát âm cake
      cake [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chew?
chew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chew chew   [en - uk]
  • Ghi âm từ chew chew   [arn]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't