Cách phát âm chicano

Filter language and accent
filter
chicano phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  tʃi.ˈka.no
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chicano
    Phát âm của tica (Nữ từ Costa Rica) Nữ từ Costa Rica
    Phát âm của  tica

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chicano
    Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rayis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chicano

    • Se dice del inmigrante mexicano nacionalizado norteamericano, y de sus descendientes, en los Estados Unidos Nota de uso: También se utiliza como sustantivo 2 Se dice de algo que proviene o tiene relación con el inmigrante mexicano nacionalizado norteamericano, y de sus descendientes, en los Estados Unidos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicano trong Tiếng Tây Ban Nha

chicano phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chicano
    Phát âm của Senna (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Senna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chicano

    • a person of Mexican descent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicano trong Tiếng Anh

chicano phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chicano
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicano trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chicano?
chicano đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chicano chicano   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Jorge Luis Borgesdivergiendoellallorarviaje