Cách phát âm chivalry

Filter language and accent
filter
chivalry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪvəlri
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chivalry
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chivalry
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chivalry
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chivalry

    • courtesy towards women
    • the medieval principles governing knighthood and knightly conduct
  • Từ đồng nghĩa với chivalry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chivalry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chivalry?
chivalry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chivalry chivalry   [en - uk]
  • Ghi âm từ chivalry chivalry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel